Máy photocopy Ricoh báo mã SC (Service Call) là hiện tượng phổ biến khi thiết bị gặp sự cố kỹ thuật về phần cứng hoặc phần mềm. Để giúp người dùng và kỹ thuật viên dễ dàng xác định nguyên nhân và đưa ra hướng xử lý chính xác, bài viết này tổng hợp toàn bộ bảng mã lỗi máy photocopy Ricoh từ SC 100 đến SC 990 kèm hướng dẫn tra cứu chi tiết.
Ý nghĩa các tiền tố mã lỗi SC trên máy photocopy Ricoh
Mã lỗi SC (Service Call) là gì?
Mã lỗi SC (Service Call) trên máy photocopy Ricoh là hệ thống mã chẩn đoán sự cố tự động. Khi các cảm biến hoặc vi xử lý phát hiện bất thường trong quá trình khởi động hoặc vận hành, máy sẽ lập tức khóa một số chức năng (hoặc toàn bộ hệ thống) và hiển thị thông báo dạng SC + Mã số (ví dụ: SC 542, SC 320) nhằm ngăn ngừa hư hỏng lan rộng.
Phân loại cấp độ lỗi SC (Cấp độ A, B, C, D) và mức độ can thiệp kỹ thuật
Ricoh chia mã lỗi SC thành 4 cấp độ cảnh báo chính, đòi hỏi các thao tác xử lý khác nhau:
| Cấp độ lỗi | Biểu hiện trên máy | Phương pháp xóa lỗi (Reset) | Mức độ can thiệp |
| Cấp độ A | Máy bị khóa hoàn toàn. Không thể thao tác bất kỳ chức năng nào. | Bắt buộc truy cập SP Mode để reset code (SP 5-810) và tắt/mở lại máy. | Cao: Cần kỹ thuật viên kiểm tra phần cứng trước khi reset. |
| Cấp độ B | Chức năng xảy ra lỗi bị khóa (ví dụ: lỗi khay giấy, lỗi ADF), các chức năng khác vẫn hoạt động. | Tắt công tắc nguồn chính, đợi 10-15 giây và bật lại. | Trung bình: Kiểm tra linh kiện bộ phận bị lỗi. |
| Cấp độ C | Máy vẫn hoạt động bình thường, màn hình hiển thị cảnh báo SC. | Tự động xóa khi lỗi được khắc phục hoặc sau chu kỳ khởi động. | Thấp: Vấn đề nhỏ hoặc cảnh báo nhắc nhở bảo trì. |
| Cấp độ D | Tương tự cấp độ B, máy tự ngắt bộ phận hư hỏng để bảo vệ hệ thống. | Tắt/mở lại công tắc nguồn chính. | Trung bình: Kiểm tra và vệ sinh bộ phận liên quan. |
Bảng tổng hợp mã lỗi Ricoh từ SC 100 đến SC 990 chi tiết
Nhóm SC 100 – SC 199: Lỗi hệ thống quang học, quét ảnh (Scanning & Exposure)
Nhóm mã này liên quan trực tiếp đến bộ phận quét hình ảnh, đèn quét, gương phản xạ và mô-tơ dàn quét.
SC 101 (Exposing Lamp Error): Lỗi đèn quét/đèn chụp. Đèn không sáng hoặc cường độ sáng không đạt yêu cầu.
SC 120 – SC 121 (Scanner Home Position Error 1 & 2): Lỗi vị trí gốc của dàn quét (Scanner HP). Cảm biến HP không nhận diện được khay gương hoặc kẹt cơ mô-tơ quét.
SC 141 – SC 144 (Black/Color Level Correction Error): Lỗi cân bằng trắng/đen khi khởi động dàn quét (White Balance Adjustment).
SC 161 (IPU Error): Lỗi bo xử lý hình ảnh (Image Processing Unit).
Nhóm SC 200 – SC 299: Lỗi cụm Laser, tạo ảnh (Laser Synchronization)
Nhóm mã liên quan đến hộp quang (Laser Unit), mô-tơ đa giác (Polygon Motor) và cảm biến đồng bộ laser.
SC 202 – SC 204 (Polygon Mirror Motor Error): Mô-tơ quay gương đa giác không đạt tốc độ chuẩn hoặc không khởi động được.
SC 220 (Laser Synchronization Error): Lỗi tín hiệu đồng bộ Laser. Hộp quang bị bẩn, hỏng mắt nhận laser hoặc hỏng bo mạch laser.
SC 240 (LD Error): Lỗi đi-ốt Laser (Laser Diode).
Nhóm SC 300 – SC 399: Lỗi cụm Drum, sạc cao áp và Developer
Các lỗi liên quan đến quá trình mang điện tích, cụm trống (Drum) và từ (Developer).
SC 300 (Charge Roller Current Error): Lỗi rò điện hoặc đứt điện áp trục sạc cao áp (Charge Roller).
SC 320 (Development Bias Error): Lỗi điện áp cao áp từ (Bias).
SC 380 – SC 395 (TD Sensor Error): Lỗi cảm biến mật độ từ (TD Sensor). Máy không đo được tỷ lệ mực/từ trong cụm phát triển.
Nhóm SC 400 – SC 499: Lỗi chuyển tải ảnh và tách giấy (Transfer & Separation)
Nhóm lỗi xuất hiện tại khu vực băng tải (Transfer Belt) hoặc ru-lô chuyển tải (Image Transfer Roller).
SC 401 – SC 402 (Transfer Current Error): Lỗi dòng điện chuyển tải (Transfer Roller High Voltage).
SC 440 (Main Motor Error): Mô-tơ chính không quay hoặc quay không đúng tốc độ.
SC 491 (Image Transfer Belt Unit Error): Lỗi cụm băng tải tích điện (Belt), kẹt cơ hoặc cảm biến vị trí băng tải hỏng.
Nhóm SC 500 – SC 599: Lỗi cụm sấy (Fusing Unit) và nhiệt độ sấy
Đây là nhóm lỗi phổ biến nhất (thường thuộc Cấp độ A). Hầu hết cần reset trong SP Mode sau khi xử lý.
SC 541 (Fusing Thermistor Open): Cảm biến nhiệt sấy (Thermistor) bị hở mạch hoặc đứt dây.
SC 542 (Fusing Temperature Warm-up Error): Lô sấy không đạt đủ nhiệt độ trong thời gian quy định khi khởi động.
SC 543 – SC 545 (Overheating Error): Lỗi quá nhiệt cụm sấy. Đèn sấy không ngắt, nguy cơ gây hỏng lô sấy.
SC 551 – SC 555 (Pressure Roller Thermistor Error): Lỗi cảm biến nhiệt tại lô ép.
SC 590 (Exhaust Fan Error): Lỗi quạt tản nhiệt/quạt hút cụm sấy.
Nhóm SC 600 – SC 699: Lỗi giao tiếp, kết nối Mainboard và ngoại vi
Mã lỗi phát sinh khi quá trình truyền dữ liệu giữa các bo mạch điều khiển bị đứt gãy.
SC 670 (Engine Response Error): Bo mạch chính (BCU/Engine Board) không phản hồi khi bật nguồn.
SC 672 (Controller-to-Operation Panel Communication Error): Lỗi kết nối giữa bo Controller và bảng điều khiển (Màn hình).
SC 687 (Memory Address Error): Lỗi địa chỉ bộ nhớ khi truyền dữ liệu hình ảnh.
Nhóm SC 700 – SC 799: Lỗi bộ nạp bản gốc tự động (ADF) và bộ hoàn thiện (Finisher)
Nhóm mã kẹt cơ, lỗi mô-tơ hoặc cảm biến trên các thiết bị phụ trợ đính kèm.
SC 700 – SC 701 (ADF Original Feed Error): Lỗi mô-tơ kéo giấy hoặc cảm biến nhận bản gốc trên nạp đảo tự động.
SC 720 (Finisher Punch Motor Error): Lỗi mô-tơ dập lỗ/đóng ghim trên bộ hoàn thiện sản phẩm.
Nhóm SC 800 – SC 899: Lỗi phần mềm, Controller, HDD và bộ nhớ RAM
Nhóm lỗi liên quan đến xử lý dữ liệu số, hệ điều hành máy và thiết bị lưu trữ.
SC 819 (Fatal Kernel Error): Lỗi xung đột hệ điều hành (Kernel Error) do hỏng RAM, firmware hoặc bo Controller.
SC 860 – SC 865 (Hard Disk Drive Error): Lỗi ổ cứng (HDD). Ổ cứng không đọc/ghi được dữ liệu, bị bad sector hoặc mất kết nối.
SC 870 (Address Book Data Error): Lỗi dữ liệu danh bạ/sổ địa chỉ lưu trên máy.
Nhóm SC 900 – SC 990: Lỗi hệ thống logic, tổng thể và kết nối mạng nội bộ
SC 900 (Total Counter Error): Lỗi bộ đếm tổng của máy.
SC 990 (Software Performance Error): Lỗi phần mềm chung. Thường xảy ra khi tập tin in ấn bị lỗi định dạng hoặc bo mạch đọc dữ liệu bất thường.
SC 991 (Engine Software Error): Lỗi phần mềm điều khiển cơ chế in.
Hướng dẫn 3 cách tra cứu nhanh mã lỗi Ricoh ngay tại máy
Tra cứu trực tiếp trên màn hình hiển thị bằng Service Program (SP Mode)
Để xóa các mã lỗi cấp độ A (như SC 541, SC 542…) hoặc kiểm tra lịch sử lỗi chi tiết, bạn cần truy cập vào chế độ kỹ thuật (SP Mode). 
Lưu ý dòng máy mới (Smart Operation Panel): Bấm
Reset-> nhập143-> nhấn giữ phímC(hoặc biểu tượng Clear trên màn hình) để vào SP Mode.
Dùng tính năng tìm kiếm nhanh bằng tổ hợp phím tắt trên bảng điều khiển
Trên màn hình cảm ứng dòng máy Ricoh MP/IMC đời mới, bạn có thể bấm vào mục Check Status (hoặc biểu tượng dấu chấm cảm !) ở góc dưới bên trái màn hình. Máy sẽ liệt kê chi tiết mã SC hiện tại cùng vị trí linh kiện đang gặp sự cố.
Tra cứu qua tài liệu kỹ thuật (Service Manual) và ứng dụng tra mã
Tài liệu Service Manual: Chứa bảng mã lỗi chuẩn từ nhà sản xuất, hướng dẫn chi tiết cách đo điện áp, thông số Ohm của cảm biến.
App tra mã lỗi (Mobile Apps): Có thể tìm kiếm từ khóa “Ricoh Error Codes” trên App Store / Google Play để cài đặt các công cụ tra cứu mã SC offline nhanh chóng ngay trên điện thoại.
Những lưu ý quan trọng trước khi can thiệp vào bảng mã SC Ricoh
Khi nào có thể tự xử lý và khi nào cần gọi kỹ thuật viên chuyên trách?
Trường hợp tự xử lý: Các lỗi tạm thời do kẹt giấy nhẹ, lỗi Cấp độ C/D, kẹt nhẹ khay giấy, hoặc mã lỗi xuất hiện do sụt điện áp đột ngột (sau khi reset máy chạy lại bình thường).
Trường hợp bắt buộc gọi kỹ thuật viên:
Máy liên tục báo lại cùng 1 mã SC sau khi đã reset.
Các mã lỗi liên quan đến hỏng bo mạch (SC 670, SC 819), cháy nổ cụm sấy (SC 543/545), hoặc lỗi Laser (SC 220).
Lỗi xuất hiện kèm tiếng động lạ (cạch cạch), có mùi khét hoặc khói.
ĐỪNG BỎ QUA: Việc cố tình vắt ép máy hoạt động hoặc liên tục reset mã lỗi Cấp độ A khi chưa khắc phục triệt để sự cố có thể dẫn đến cháy nổ bo mạch chính, hư hỏng toàn bộ cụm sấy và gây tốn kém chi phí sửa chữa gấp nhiều lần.
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật & Sửa chữa máy photocopy Ricoh tận nơi – Đa Phú Quý
Nếu máy photocopy Ricoh của bạn gặp các mã lỗi SC khó xử lý hoặc cần sự can thiệp chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với Đa Phú Quý để được hỗ trợ nhanh chóng:
Tư vấn & Tra cứu mã lỗi miễn phí: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hướng dẫn bạn xử lý nhanh các mã lỗi cơ bản qua điện thoại/Zalo 24/7.
Dịch vụ sửa chữa tận nơi siêu tốc: Giúp doanh nghiệp khắc phục sự cố tận gốc, thay thế linh kiện chính hãng Ricoh với chi phí tối ưu và chính sách bảo hành dài hạn.
Đội ngũ chuyên nghiệp: Chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây lỗi SC, cam kết không phát sinh chi phí ẩn.
📞 HOTLINE TƯ VẤN & HỖ TRỢ KỸ THUẬT NHANH: 0948.888.766 – 0937.11.54.54
Nguyên tắc an toàn điện và tránh cháy nổ linh kiện bo mạch
Rút nguồn điện hoàn toàn: Luôn tắt công tắc chính và rút phích cắm điện trước khi tháo lắp bất kỳ cụm linh kiện nào (Drum, Sấy, Bo mạch).
Không cố lặp lại thao tác Reset mã sấy: Nếu xóa lỗi SC 542/545 nhưng máy vẫn báo lại, tuyệt đối không cố reset nhiều lần. Việc này có thể làm cháy bóng sấy, nổ cầu chì nhiệt hoặc hỏng lụa sấy.
Xả tĩnh điện: Khi chạm vào bo mạch chính (Mainboard/BCU/RAM/HDD), hãy đeo vòng đeo tay chống tĩnh điện hoặc chạm tay vào phần khung kim loại của máy để tránh làm chết vi mạch.


